| 1. Nguyên liệu đầu vào | Chủng loại polymer, màu sắc, độ sạch, độ khô | Đúng mẫu chuẩn đơn chất; không lẫn nhựa khác loại, không nhiễm bẩn | 100% từng lô nhập | Phiếu kiểm tra nguyên liệu đầu vào |
|---|
| 2. Sàng lọc hóa chất đầu vào | Nhóm kim loại nặng (Pb, Cd, Cr, Hg, Br) | Đạt ngưỡng an toàn nội bộ dựa trên RoHS, TPCH và REACH | Hằng tuần theo từng nguồn cung | Báo cáo kiểm soát hóa chất tuần |
|---|
| 3. Bán thành phẩm sau nghiền | Kích thước mảnh chuẩn hóa và tách kim loại | Qua mặt sàng 14-16 mm; tách bụi và từ tính 100% | 100% trước khi chuyển công đoạn | Tem nhận diện bán thành phẩm |
|---|
| 4. Quá trình Compounding | Chế độ nhiệt độ gia công và kích thước hạt | Dải nhiệt 180-240 °C; kích thước hạt ≤ 3 × 3 mm | Kiểm tra liên tục từng ca sản xuất | Sổ nhật ký vận hành ca sản xuất |
|---|
| 5. Hạt thành phẩm PP & PS | Kiểm tra kim loại nặng, trọng tâm là chì và nhóm RoHS | Đạt ngưỡng tiêu chuẩn xuất khẩu của khách hàng | Từng pallet 1.000 kg hằng ngày (PP); định kỳ theo lô (PS) | Chứng nhận Tem Trắng trên từng pallet |
|---|
| 6. Kiểm định độc lập bên thứ ba | REACH (SVHC), AGEC, TPCH, 13 chất chống cháy, BHT, độ lem màu | Đạt chuẩn xuất khẩu EU và Mỹ: kim loại nặng < 100 ppm, chống cháy < 500 ppm, BHT < 5 ppm | Theo lô giao hàng hoặc định kỳ, theo yêu cầu dự án | Báo cáo thử nghiệm gốc từ SGS Việt Nam |
|---|